kẽ nách

Học thuật
Thân thiện
kẽ nách

Hai người bạn đứng kẽ nách nhau trong bức ảnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí sát ngay bên cạnh, liền kề một cách rất gần: "kẽ nách" dùng để chỉ một vị trí, địa điểm, hoặc không gian nằm ngay sát bên cạnh, gần kề đến mức như thểngay dưới cánh tay (nách) của mình.
    • Khoảng trống nhỏ, khe hở giữa hai vật gần nhau: Nghĩa gốc chỉ khoảng trống nhỏ, như khe hở dưới cánh tay (nách), sau đó mở rộng nghĩa chỉ vị trí liền kề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà bác ấyliền kẽ nách với nhà tôi. (Nhà của bác ấysát ngay bên cạnh nhà tôi.)
    • Quán cà phê mới mở ngay kẽ nách trường học. (Quán cà phê mới mởvị trí sát ngay bên cạnh trường học.)
    • Hai khu vườn nằm kẽ nách nhau, chỉ cách nhau một bức tường thấp. (Hai khu vườn nằm sát bên nhau, chỉ cách nhau một bức tường thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ở liền kẽ nách": Cụm từ nhấn mạnh sự liền kề, gần gũi về mặt không gian.

    • Cửa hàng tạp hóaliền kẽ nách, đi bộ chỉ mất một phút. (Cửa hàng tạp hóangay sát bên, đi bộ chỉ mất một phút.)
  • "sát kẽ nách": Nhấn mạnh khoảng cách cực kỳ gần, gần như không khoảng cách.

    • Công ty đối thủ đặt văn phòng mới sát kẽ nách trụ sở chính của chúng ta. (Công ty đối thủ đặt văn phòng mới ngay sát bên cạnh trụ sở chính của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Kề bên (phó từ/giới từ): Ở vị trí ngay bên cạnh.

    • ấy ngồi kề bên tôi. ( ấy ngồi ngay bên cạnh tôi.)
  • Liền kề (tính từ): Sát nhau, tiếp giáp nhau.

    • Hai căn nhà liền kề. (Hai căn nhà sát nhau.)
  • Sát vách (thành ngữ): Rất gần, chỉ cách nhau một bức tường (ván).

    • Hai nhà hàng xóm sống sát vách nhau. (Hai nhà hàng xóm sốngnơi rất gần nhau, chỉ cách một bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Bên cạnh: Ở cạnh, ở kế bên.
  • Cạnh bên: Ở ngay bên cạnh.
  • Sát nách (thông tục): Cực kỳ gần, nghĩa tương tự "kẽ nách".
Từ trái nghĩa
  • Xa xôi: Ở nơi xa, cách một khoảng cách lớn.
  • Cách trở: Bị ngăn cách, xa cách.
Thành ngữ liên quan
  • "Gần nhà xa ngõ": Thành ngữ chỉ sự gần về khoảng cách địa nhưng xa về mặt quan hệ, tương phản với ý "ở kẽ nách" thường nhấn mạnh sự gần gũi cả về không gian lẫn có thể mối quan hệ.
  • "Láng giềng kẽ nách": Chỉ những người hàng xóm sốngvị trí rất gần nhau, nhấn mạnh sự gần gũi trong cộng đồng.
kẽ nách

Hai người bạn đứng kẽ nách nhau trong bức ảnh.

  1. ph. Sát ngay bên cạnh: ở liền kẽ nách.